軍頭

jūn tóu quân đầu

Hán Việt: quân đầu · Pinyin: jūn tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军官名。掌宿卫。唐置,宋沿之; 方言。犹军队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军官名。掌宿卫。唐置,宋沿之。 2.方言。犹军队。