軍妓
quân kĩ
Hán Việt: quân kĩ · Pinyin: jūn jì
Tổng quan
gái mại dâm trong quân đội
Nghĩa
Việt
- Cihui gái mại dâm trong quân đội
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 军营中的妓女。
- Tân Hoa Tự Điển 1.军营中的妓女。
Eng
- CC-CEDICT military prostitute
- Cihui 軍妓 jūnjì n. military prostitute M:ge/¹míng