軍妻

jūn qī quân thê

Hán Việt: quân thê · Pinyin: jūn qī

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (thê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指流放到边远地区服苦役的人的妻子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指流放到边远地区服苦役的人的妻子。