軍威

jūn wēi quân uy

Hán Việt: quân uy · Pinyin: jūn wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (uy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军队的威严或声势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军队的威严或声势。

Eng

  • Cihui 軍威 ūnwēi n. military prestige/might