军嫂

jūn sǎoquân tẩu

Hán Việt: quân tẩu · Pinyin: jūn sǎo

Tổng quan

vợ quân nhân

新华 · Tân Hoa Đại lục

对军人妻子的尊称。

Cấu tạo: 軍 (quân) + 嫂 (tẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vợ của người trong quân đội
  • Tần suất từ vợ quân nhân , vợ của người trong quân đội

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对军人妻子的尊称。

Eng

  • Cihui serviceman's wife; wives of military personnel
  • Tần suất từ serviceman's wife; wives of military personnel

Từ liên quan

Gần nghĩa

军中 · 军乐 · 军事 · 军人 · 军令 · 军体 · 军兵 · 军刀