軍實

jūn shí quân thật

Hán Việt: quân thật · Pinyin: jūn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军用器械和粮饷; 战果; 兵戎之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军用器械和粮饷。 2.战果。 3.兵戎之事。

Eng

  • Cihui 軍實 ūnshí n. military supplies and arms