軍將

jūn jiāng quân tương

Hán Việt: quân tương · Pinyin: jūn jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军中的主将; 山名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军中的主将。 2.山名。

Eng

  • Cihui 軍將 ūnjiàng n. commanding general