軍工

jūn gōng quân công

Hán Việt: quân công · Pinyin: jūn gōng

Tổng quan

công nghiệp quân sự: công trình quân sự

Cấu tạo: (quân) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công nghiệp quân sự: công trình quân sự

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军事工业;军事工程。

Eng

  • Cihui 軍工 jūngōng n. 1. war industry 2. military project 3. worker in the war and munitions industry M:ge/¹míng