軍帽 quân mạo Hán Việt: quân mạo Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 帽 (mạo)Hán Việtquân mạoCấu tạo軍 + 帽 · quân + mạo nghĩa thành phần: quân + mạo Nghĩa EngCihui 軍帽 ūnmào n. army/service cap M:¹dǐng