軍庫

jūn kù quân khố

Hán Việt: quân khố · Pinyin: jūn kù

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (khố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 储藏军用器械的府库。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.储藏军用器械的府库。