軍弜 jūn jiàng Pinyin: jūn jiàng Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 弜Pinyinjūn jiàngCấu tạo軍 + 弜 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军中草粮贮藏的场所。Tân Hoa Tự Điển 1.军中草粮贮藏的场所。