軍報

jūn bào quân báo

Hán Việt: quân báo · Pinyin: jūn bào

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军事情报;军事消息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军事情报;军事消息。