軍捷

jūn jié quân tiệp

Hán Việt: quân tiệp · Pinyin: jūn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (tiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军事上的胜利消息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军事上的胜利消息。