軍期 jūn qī · quân kì Hán Việt: quân kì · Pinyin: jūn qī Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 期 (kì)Pinyinjūn qīHán Việtquân kìCấu tạo軍 + 期 · quân + kì nghĩa thành phần: quân + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军事方面约定的限期。泛指军令。Tân Hoa Tự Điển 1.军事方面约定的限期。泛指军令。