軍毯 quân thảm Hán Việt: quân thảm Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 毯 (thảm)Hán Việtquân thảmCấu tạo軍 + 毯 · quân + thảm nghĩa thành phần: quân + thảm Nghĩa EngCihui 軍毯 ūntǎn n. army blanket M:²kuài/¹tiáo