軍油 quân du Hán Việt: quân du Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 油 (du)Hán Việtquân duCấu tạo軍 + 油 · quân + du nghĩa thành phần: quân + du Nghĩa EngCihui 軍油 jūnyóu n. military gasoline