軍烽

jūn fēng quân phong

Hán Việt: quân phong · Pinyin: jūn fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军事报警的烽火。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军事报警的烽火。