軍牢

jūn láo quân lao

Hán Việt: quân lao · Pinyin: jūn láo

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为官府服役的卫兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为官府服役的卫兵。