軍犬

jūn quǎn quân khuyển

Hán Việt: quân khuyển · Pinyin: jūn quǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (khuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军队用的警犭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军队用的警犭。

Eng

  • Cihui 軍犬 ūnquǎn n. military dogs M:¹tóu