軍田

jūn tián quân điền

Hán Việt: quân điền · Pinyin: jūn tián

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官给军营耕牧的田地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官给军营耕牧的田地。