軍精

jūn jīng quân tinh

Hán Việt: quân tinh · Pinyin: jūn jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指军城上的云气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指军城上的云气。