军糈

jūn xǔquân tư

Hán Việt: quân tư · Pinyin: jūn xǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.军中粮饷。

Cấu tạo: 軍 (quân) + 糈 (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.军中粮饷。

Từ liên quan

Gần nghĩa

军中 · 军乐 · 军事 · 军人 · 军令 · 军体 · 军兵 · 军刀