軍蔭 jūn yīn · quân ấm Hán Việt: quân ấm · Pinyin: jūn yīn Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 蔭 (ấm)Pinyinjūn yīnHán Việtquân ấmCấu tạo軍 + 蔭 · quân + ấm nghĩa thành phần: quân + ấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因父祖军功而叙用。Tân Hoa Tự Điển 1.因父祖军功而叙用。