軍語 quân ngữ Hán Việt: quân ngữ Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 語 (ngữ)Hán Việtquân ngữCấu tạo軍 + 語 · quân + ngữ nghĩa thành phần: quân + ngữ Nghĩa EngCihui 軍語 ūnyǔ* n. <lg.> military language/terms