軍賊

jūn zéi quân tặc

Hán Việt: quân tặc · Pinyin: jūn zéi

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (tặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指军中败类。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指军中败类。