軍賦 jūn fù · quân phú Hán Việt: quân phú · Pinyin: jūn fù Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 賦 (phú)Pinyinjūn fùHán Việtquân phúCấu tạo軍 + 賦 · quân + phú nghĩa thành phần: quân + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时以军事需要征发的赋役。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时以军事需要征发的赋役。