軍賞 jūn shǎng · quân thưởng Hán Việt: quân thưởng · Pinyin: jūn shǎng Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 賞 (thưởng)Pinyinjūn shǎngHán Việtquân thưởngCấu tạo軍 + 賞 · quân + thưởng nghĩa thành phần: quân + thưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军中的赏赐。Tân Hoa Tự Điển 1.军中的赏赐。