軍身 jūn shēn · quân thân Hán Việt: quân thân · Pinyin: jūn shēn Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 身 (thân)Pinyinjūn shēnHán Việtquân thânCấu tạo軍 + 身 · quân + thân nghĩa thành phần: quân + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指服兵役的人; 应服的兵役。Tân Hoa Tự Điển 1.指服兵役的人。 2.应服的兵役。