軍都 jūn dōu · quân đô Hán Việt: quân đô · Pinyin: jūn dōu Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 都 (đô)Pinyinjūn dōuHán Việtquân đôCấu tạo軍 + 都 · quân + đô nghĩa thành phần: quân + đô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军中战友; 山名。在今北京市昌平县境。Tân Hoa Tự Điển 1.军中战友。 2.山名。在今北京市昌平县境。