軍鋒

jūn fēng quân phong

Hán Việt: quân phong · Pinyin: jūn fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 先锋。居军前冲锋挫敌; 军中威势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.先锋。居军前冲锋挫敌。 2.军中威势。