軍階
quân giai
Hán Việt: quân giai · Pinyin: jūn jiē
Tổng quan
quân hàm: cấp bậc
Nghĩa
Việt
- Cihui quân hàm: cấp bậc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 军衔的等级。
Eng
- Cihui 軍階 ūnjiē* n. (military) rank; grade
Hán Việt: quân giai · Pinyin: jūn jiē
quân hàm: cấp bậc