軍陳

jūn chén quân trần

Hán Việt: quân trần · Pinyin: jūn chén

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指军队的阵法或军伍的行列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指军队的阵法或军伍的行列。