軍鞞 jūn bǐng · quân bỉ Hán Việt: quân bỉ · Pinyin: jūn bǐng Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 鞞 (bỉ)Pinyinjūn bǐngHán Việtquân bỉCấu tạo軍 + 鞞 · quân + bỉ nghĩa thành phần: quân + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军中用的鼙鼓。Tân Hoa Tự Điển 1.军中用的鼙鼓。