軍餉
quân hướng
Hán Việt: quân hướng · Pinyin: jūn xiǎng
Tổng quan
lương thực và tiền lương của quân lính
Nghĩa
Việt
- Cihui lương thực và tiền lương của quân lính
- Cihui quân hướng quân hướng ☆Đồ ăn để nuôi binh đội — Việc nuôi ăn binh lính.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 軍人每月支領的薪資。《初刻拍案驚奇》卷四:「世間有做將帥扣刻軍餉,不勤武事,敗壞封疆的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 军人的薪俸和给养。
Eng
- CC-CEDICT a soldier's pay and provisions
- Cihui a soldier's pay and provisions