農中
nông trung
Hán Việt: nông trung · Pinyin: nóng zhōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 农业中学的简称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.农业中学的简称。
Eng
- Cihui 農中 óng-zhōng n. agricultural high school
Hán Việt: nông trung · Pinyin: nóng zhōng