農井

nóng jǐng nông tỉnh

Hán Việt: nông tỉnh · Pinyin: nóng jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神农氏的墓穴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神农氏的墓穴。