農產

nóng chǎn nông sản

Hán Việt: nông sản · Pinyin: nóng chǎn

Tổng quan

sản phẩm nông nghiệp | nông sản

Cấu tạo: (nông) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sản phẩm nông nghiệp | nông sản
  • Cihui nông sản nông sản ☆Vật do nghề làm ruộng làm ra.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 農業生產。如:「臺灣的農產以稻米為主。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指农业生产; 指农产品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指农业生产。 2.指农产品。

Eng

  • CC-CEDICT agriculture products|farm produce
  • Cihui agriculture products; farm produce