农产
nông sản
Hán Việt: nông sản · Pinyin: nóng chǎn
Tổng quan
sản phẩm nông nghiệp
1.指农业生产。 2.指农产品。
農業生產。如:「臺灣的農產以稻米為主。」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Vật do nghề làm ruộng làm ra.; sản phẩm nông nghiệp , nông sản
- Biên soạn agricultural production/products
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 農業生產。如:「臺灣的農產以稻米為主。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.指农业生产。 2.指农产品。
Eng
- Cihui agriculture products; farm produce
- Tần suất từ n. agricultural production/products
Đức
- Handedict Agrarprodukt
other
- Nguồn khác Vật do nghề làm ruộng làm ra