農具
nông cụ
Hán Việt: nông cụ · Pinyin: nóng jù
Tổng quan
dụng cụ nông nghiệp | công cụ làm nông
Nghĩa
Việt
- Cihui dụng cụ nông nghiệp | công cụ làm nông
- Cihui nông cụ nông cụ ☆Vật dụng để làm ruộng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從事農業生產所使用的器具。《北史.卷三二.崔鑒傳》:「又於州內銅冶為農具,兵人獲利。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 从事农业生产时所使用的器具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.从事农业生产时所使用的器具。
Eng
- CC-CEDICT farm implements|farm tools
- Cihui farm implements; farm tools
ja
- JMdict farming implement|farm tools