農軍

nóng jūn nông quân

Hán Việt: nông quân · Pinyin: nóng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指第二次国内革命战争时期湘赣一带的农民自卫军。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指第二次国内革命战争时期湘赣一带的农民自卫军。