农协

nông hiệp

Hán Việt: nông hiệp

Tổng quan

hiệp hội nông nghiệp

Cấu tạo: 農 (nông) + 協 (hiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệp hội nông dân
  • VietPhrases hiệp hội nông nghiệp
  • Tần suất từ hiệp hội nông nghiệp
  • Biên soạn 農協 óng-xié* n. peasant association

Eng

  • Cihui 農協 óng-xié* n. peasant association
  • Tần suất từ 農協 óng-xié* n. peasant association

Từ liên quan

Gần nghĩa

农业 · 农事 · 农产 · 农人 · 农会 · 农作 · 农具 · 农区