農商 nóng shāng · nông thương Hán Việt: nông thương · Pinyin: nóng shāng Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 商 (thương)Pinyinnóng shāngHán Việtnông thươngCấu tạo農 + 商 · nông + thương nghĩa thành phần: nông + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农业和商业。Tân Hoa Tự Điển 1.农业和商业。