農土

nóng tǔ nông thổ

Hán Việt: nông thổ · Pinyin: nóng tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神州的别名; 蒙古语译音。牧地;地域;经界。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神州的别名。 2.蒙古语译音。牧地;地域;经界。