農官

nóng guān nông quan

Hán Việt: nông quan · Pinyin: nóng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代主管农事的官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代主管农事的官。

Eng

  • Cihui 農官 óngguān n. <trad.> official in charge of agricultural matters M:ge/¹míng/²wèi