農工黨 nông công đảng Hán Việt: nông công đảng Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 工 (công) + 黨 (đảng)Hán Việtnông công đảngCấu tạo農 + 工 + 黨 · nông + công + đảng nghĩa thành phần: nông + công + đảng Nghĩa EngCihui 農工黨 óng-Gōng-Dǎng n. Chinese Peasants and Workers Democratic Party