農莊
nông trang
Hán Việt: nông trang · Pinyin: nóng zhuāng
Tổng quan
nông trại | trang trại
Nghĩa
Việt
- Cihui nông trại | trang trại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 農家的村落。如:「這個農莊裡一共住了七戶人家。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧指地主的庄园; 指村庄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧指地主的庄园。 2.指村庄。
Eng
- CC-CEDICT farm|ranch
- Cihui farm; ranch