農徑 nóng jìng · nông kính Hán Việt: nông kính · Pinyin: nóng jìng Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 徑 (kính)Pinyinnóng jìngHán Việtnông kínhCấu tạo農 + 徑 · nông + kính nghĩa thành phần: nông + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指田间小路。Tân Hoa Tự Điển 1.指田间小路。