農收 nóng shōu · nông thu Hán Việt: nông thu · Pinyin: nóng shōu Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 收 (thu)Pinyinnóng shōuHán Việtnông thuCấu tạo農 + 收 · nông + thu nghĩa thành phần: nông + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 农作物的收获; 谓农事终了。Tân Hoa Tự Điển 1.农作物的收获。 2.谓农事终了。