農政
nông chánh
Hán Việt: nông chánh · Pinyin: nóng zhèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指农官; 有关农业的政策﹑法令﹑制度等; 犹农事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指农官。 2.有关农业的政策﹑法令﹑制度等。 3.犹农事。
Eng
- Cihui 農政 óngzhèng n. agricultural policy