農時

nóng shí nông thì

Hán Việt: nông thì · Pinyin: nóng shí

Tổng quan

vụ mùa: thời vụ

Cấu tạo: (nông) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vụ mùa: thời vụ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 适宜于从事耕种﹑收获的时节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.适宜于从事耕种﹑收获的时节。

Eng

  • Cihui 農時 óngshí n. farming season