農星 nóng xīng · nông tinh Hán Việt: nông tinh · Pinyin: nóng xīng Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 星 (tinh)Pinyinnóng xīngHán Việtnông tinhCấu tạo農 + 星 · nông + tinh nghĩa thành phần: nông + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.星名。也称龙星﹑灵星。 2.农丈人星的简称。参见"农丈人"。